 |
|
12 May. 2008 |
Chọn Chuyên Mục |
|
|

|
|
| » NHỮNG CHI PHÍ CỦA GÓI THẦU |
 |
 |
|
Chi phí gọi Thầu |
| Từ 0 VND đến 500,000 VND |
10,000 VND |
| Từ 500,000 VND đến 2,000,000 VND |
1.00% |
| Từ 2,000,000 VND đến 10,000,000 VND |
2.00% |
| Từ 10,000,000 VND đến Above |
2.50% |
|
 |
 |
|
Chi phí làm Sáng món hàng |
5,000 VND |
|
Chi phí làm Đậm món hàng |
5,000 VND |
|
Chi phí liệt kê trên Chuyên Mục |
10,000 VND |
|
Chi phí liệt kê trên trang chủ |
20,000 VND |
|
Chi phí trao đổi |
5,000 VND |
|
Chi phí Mua-Ngay / Buy-Now |
5,000 VND |
|
Phí Tải Đoạn Phim |
50,000 VND |
|
Phí gọi Món Cần Mua |
5,000 VND |
 |
 |
| Store Account Types |
| Cửa hàng cỡ Lớn |
50 món; Giá: 150,000 VND, lập lại sau mỗi 30 ngày |
| Cửa hàng Nhỏ |
2 món; Giá: 50,000 VND, lập lại sau mỗi 30 ngày |
| Cửa hàng tầm Trung |
10 món; Giá: 80,000 VND, lập lại sau mỗi 30 ngày |
| Cửa hàng Chuyên Nghiệp |
200 món; Giá: 500,000 VND, lập lại sau mỗi 30 ngày |
 |
 |
|
Chi phí hoàn tất gói Thầu (trả bởi người Bán) |
| Từ 0 VND đến 500,000 VND |
10,000 VND |
| Từ 500,000 VND đến 2,000,000 VND |
1.00% |
| Từ 2,000,000 VND đến 10,000,000 VND |
1.50% |
| Từ 10,000,000 VND đến Above |
2.00% |
|
 |
 |
|

|